Dịch

lava sledding

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môn thể thao truyền thống và nghi lễ tôn giáo của người Hawaii bản địa, cưỡi xe trượt bằng gỗ xuống những con đường đá nhân tạo hoặc tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)A traditional sport and religious ritual of the native Hawaiians, riding a wooden sled down man-made or naturally occurring courses of rock.

AI