Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sledder
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người đi xe trượt tuyết
danh từ
A person who rides a sled.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sledder
Dạng gốc
(base form)
sledder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sled
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
sledder
sled
Xe trượt tuyết
danh từ, động từ
sledd
ing
Trượt xuống dốc; hành động trượt
danh từ
dog
sledder
Người cưỡi chó kéo xe
danh từ
AI
1
Người đi xe trượt tuyết
1
Người đi xe trượt tuyết
1
Người đi xe trượt tuyết