Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dogsledder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cưỡi chó kéo xe
danh từ
One who rides a dogsled.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dogsledder
Dạng gốc
(base form)
dogsledder
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dog
+
sledder
AI
1
Người cưỡi chó kéo xe
1
Người cưỡi chó kéo xe
1
Người cưỡi chó kéo xe