Dịch

slaw

C1danh từ (noun)
UK/slɔː/nguồnUS/slɔ/

Nghĩa chính

  1. Món rau cải thái trộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Coleslaw.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. slawDạng gốc (base form)
  2. slawsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

red slawdanh từLoại gia vị được làm từ bắp cải xanh, giấm và sốt cà chua
cole slawMón salad bắp cải
white slawdanh từXà lách trộn làm từ sốt mayonnaise
cheese slawdanh từMón salad làm từ phô mai bào, cà rốt bào sợi và sốt mayonnaise
rainbow slawdanh từĐồng nghĩa với rainbow coleslaw
vinegar slawdanh từĐồng nghĩa với red slaw
barbecue slawdanh từXà lách đỏ
North Carolina slawdanh từĐồng nghĩa với North Carolina coleslaw

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lansla

Ví dụ

  • .Món rau cải thái trộn rất hợp với các món đạm nạc nướng và bánh mì kẹp.
  • ?Cho tôi xin một ít salad bắp cải nhé?
  • .Đây là món salad bắp cải ngon nhất tôi từng ăn.

AI