Nghĩa chính
- Xà lách, cải bắp thái nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A salad of finely shredded raw cabbage and sometimes shredded carrots, dressed with mayonnaise (white slaw) or a vinaigrette (red slaw).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coleslawDạng gốc (base form)
- coleslawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rainbow coleslawdanh từ | danh từ | Xà lách trộn được làm từ hỗn hợp rau nhiều màu sắc |
| North Carolina coleslawdanh từ | danh từ | Dạng xà lách trộn làm từ giấm và không có sốt mayonnaise |
| cheese slawdanh từ | danh từ | Món salad làm từ phô mai bào, cà rốt bào sợi và sốt mayonnaise |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hà Lankoolsla
Ví dụ
- .Họ phục vụ bánh mì kẹp với một phần xà lách cải bắp.
- .Ngày nào Tom cũng mua một cân xà lách cải bắp.
- Mary's .Người dân từ khắp các thị trấn xung quanh đổ về trang trại của Mary để mua món xà lách cải bắp của bà.