Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cheese slaw
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món salad làm từ phô mai bào, cà rốt bào sợi và sốt mayonnaise
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A salad made of grated cheese, grated carrot and a mayonnaise dressing.
Nguồn gốc
(etymology)
cheese
+
coleslaw
AI
1
Món salad làm từ phô mai bào
1
Món salad làm từ phô mai bào
1
Món salad làm từ phô mai bào