Dịch

coleslaw

A1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xà lách, cải bắp thái nhỏdanh từkhông đếm được (uncountable)A salad of finely shredded raw cabbage and sometimes shredded carrots, dressed with mayonnaise (white slaw) or a vinaigrette (red slaw).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coleslawDạng gốc (base form)
  2. coleslawsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rainbow coleslawdanh từXà lách trộn được làm từ hỗn hợp rau nhiều màu sắc
North Carolina coleslawdanh từDạng xà lách trộn làm từ giấm và không có sốt mayonnaise
cheese slawdanh từMón salad làm từ phô mai bào, cà rốt bào sợi và sốt mayonnaise

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Lankoolsla

Ví dụ

  • .Họ phục vụ bánh mì kẹp với một phần xà lách cải bắp.
  • .Ngày nào Tom cũng mua một cân xà lách cải bắp.
  • Mary's .Người dân từ khắp các thị trấn xung quanh đổ về trang trại của Mary để mua món xà lách cải bắp của bà.

AI