Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
white slaw
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
s
l
ɔː
/
US
/ˈ
w
aɪ
t
ˈ
s
l
ɔ/
Nghĩa chính
1
Xà lách trộn làm từ sốt mayonnaise
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Coleslaw made with mayonnaise.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mayo slaw
AI
1
Xà lách trộn làm từ sốt mayonnaise
1
Xà lách trộn làm từ sốt mayonnaise
1
Xà lách trộn làm từ sốt mayonnaise