Dịch

kimslaw

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xà lách trộn kim chidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)kimchi coleslaw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kimslawDạng gốc (base form)
  2. kimslawsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( ).
  • , , , “” .

AI