Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
slaught-beam
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
l
ɔː
t
.
b
iː
m
/
Nghĩa chính
1
Rào cản
danh từ
Barrier.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
slaught-beam
Dạng gốc
(base form)
slaught-beam
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
障碍
zhàng ài
Rào cản
Tiếng Tây Ban Nha
barrera
Rào cản
obstáculo
Trở ngại, rào cản
freno
Sự kiềm chế, rào cản, vật cản
Nguồn gốc
(etymology)
slay
+
beam
dịch sát từ tiếng Hà Lan
slagboom
dịch sát từ tiếng Đức
Schlagbaum
Ví dụ
Raise
the
slaught-beam
.
AI
1
Rào cản
1
Rào cản
1
Rào cản