skep
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cái giỏdanh từA basket.
- Tổ ong làm bằng rơm hoặc liễu gaidanh từA beehive made of straw or wicker.
- Chuyển (con ong) vào một xiênđộng từngoại động từ (transitive)To transfer (bees) into a skep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bread-skepdanh từ | danh từ | Giỏ hoặc khay trong đó bánh được làm phép vào cuối buổi lễ hoặc buổi lễ |
| skeptical of | Nghi ngờ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổsceppe
- từ tiếng Bắc Âu cổskeppa“basket”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc skepVí dụ
- , , egg-plants, , , .
- ; .
- , , , .