single-handedly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một mình; không có sự trợ giúp; bởi chính mìnhtrạng từkhông so sánh (not comparable)Alone; without assistance; by oneself.
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
- .
- .