Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
unipersonalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vô tư
trạng từ
impersonally
2
Một mình
trạng từ
single-handedly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
单独
dān dú
Một mình, đơn độc
Tiếng Anh
impersonally
Không nhằm vào ai, bâng quơ
single-handedly
Một mình; không có sự trợ giúp; bởi chính mình
AI
1
Vô tư
2
Một mình
1
Vô tư
2
Một mình
1
Vô tư
2
Một mình