Dịch

impersonally

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Không nhằm vào ai, bâng quơtrạng từIn an impersonal manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. impersonallyDạng gốc (base form)
  2. more impersonallySo sánh hơn (comparative)
  3. most impersonallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • khi tôi kể cho anh ấy nghe về Russ, tôi thấy khó mà nói chuyện một cách khách quan
  • ông ấy đối xử với các bệnh nhân một cách lạnh lùng

AI