Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
impersonalmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Vô tư
trạng từ
impersonally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
公
gōng
Công bằng, vô tư
Tiếng Anh
impersonally
Không nhằm vào ai, bâng quơ
AI
1
Vô tư
1
Vô tư
1
Vô tư