Nghĩa chính
- Thuế do chính phủ áp đặt đối với hàng hóa, dịch vụ hoặc hoạt động cụ thể hợp pháp nhưng được nhiều người coi là không lành mạnh hoặc có hại cho xã hội, chẳng hạn như thuế đối với đồ uống có cồn, sản phẩm thuốc lá hoặc cờ bạcdanh từA government-imposed tax on a specific good, service, or activity which is legal but widely considered to be unwholesome or socially harmful, such as a tax on alcoholic beverages, tobacco products, or gambling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sin taxDạng gốc (base form)
- sin taxesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sin-taxedtính từ | tính từ | Chịu thuế tội lỗi |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . 1500, .
- “ ” , 24- .