Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sin-taxed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chịu thuế tội lỗi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Subject to a sin tax.
Nguồn gốc
(etymology)
sin tax
+
-ed
Ví dụ
Alongside
other
sin-taxed
thrills
(
smoking
,
doping
,
gambling
),
most
jurisdictions
regulate
where
,
when
and
by
whom
alcohol
may
be
consumed
.
As
a
result
,
booze
brands
have
long
sought
to
smudge
the
liminality
of
drinking
“
permission
”
by
claiming
specific
moments
:
[…]
AI
1
Chịu thuế tội lỗi
1
Chịu thuế tội lỗi
1
Chịu thuế tội lỗi