Nghĩa chính
- Thuế của chính phủ đánh vào hàng hóa được coi là hàng hóa không được xã hội mong muốn hoặc những thứ xa xỉ không thiết yếu, phổ biến nhất là rượu và thuốc ládanh từA government levy on goods considered to be socially undesirable goods or nonessential luxuries, most commonly alcohol and tobacco.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sumptuary taxDạng gốc (base form)
- sumptuary taxesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ; . . / 14905. , ? / —.
- , “ .”