silvan
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rừngdanh từkhông đếm được (uncountable)tellurium
Họ từ (word family)
cùng gốc silvan- silvanaMón tráng miệng của Philippines, một loại bánh quy đông lạnh được làm từ một lớp kem bơ kẹp giữa hai tấm bánh trứng đường phủ hạt điều phủ vụn bánh quydanh từ
- silvanidCác thành viên trong họ bọ cánh cứng vỏ phẳng Silvanidaedanh từ
- silvaniformLoài côn trùng sống trên câydanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha