Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
silvaniform
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài côn trùng sống trên cây
danh từ
An insect that inhabits trees
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
silvaniform
Dạng gốc
(base form)
silvaniform
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài côn trùng sống trên cây
1
Loài côn trùng sống trên cây
1
Loài côn trùng sống trên cây