Dịch

sigillum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dấudanh từA seal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. sigillumDạng gốc (base form)
  2. sigilla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsigillum

Cùng gốc (doublet)sigilseal

AI