Dịch

sigil

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con dấu, chữ ký hoặc chữ kýdanh từA seal, signature or signet.
  2. Dấu hiệu, hình ảnh hoặc biểu tượng huyền bí hoặc huyền bídanh từAn occult or magical sign, image or symbol.
  3. Ký hiệu không phải chữ và số được gắn vào một thuật ngữ (chẳng hạn như biến) để biểu thị thuộc tính như loại hoặc phạm vidanh từA nonalphanumeric symbol affixed to a term (such as a variable) to indicate a property such as type or scope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sigilDạng gốc (base form)
  2. sigilsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhsigillum“little sign”

Cùng gốc (doublet)sealsigillum

AI