Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sigillic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến dấu hiệu huyền bí hoặc ma thuật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to occult or magical sigils.
Ví dụ
[…]
analyses
of
various
symbols
,
or
sigillic
constructs
,
which
Dee
had
devised
to
express
spiritual
verities
.
This
provides
a
yet
known
but
unseen
sigillic
formula
not
indifferent
from
the
Alphabet
of
Desire
,
as
suggested
by
Austin
Osman
Spare
[…]
AI
1
Liên quan đến dấu hiệu huyền bí hoặc ma thuật
1
Liên quan đến dấu hiệu huyền bí hoặc ma thuật
1
Liên quan đến dấu hiệu huyền bí hoặc ma thuật