Dịch

side piece

danh từ (noun)
US/ˈsaɪd ˈpis/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người mà một người đã có quan hệ tình cảm vẫn tiếp tục quan hệ tình cảm (không phải tình cảm) mà không có ý định hình thành một mối quan hệ nghiêm túc. Không cụ thể về giới tínhdanh từA person with whom someone already in a relationship carries on a physical affair (not emotional affair) without having the intention of forming a serious relationship. Not gender specific.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. side pieceDạng gốc (base form)
  2. side piecesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI