Dịch

sidequest

danh từ (noun)
UK/ˈsaɪdkwɛst/US/ˈsaɪdˌkwɛst/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trong các tác phẩm hư cấu hoặc lịch sử về chuyện tình hiệp sĩ: một nhiệm vụ do một hiệp sĩ hoặc người khác bắt tay vào nhưng không phải là nhiệm vụ chínhdanh từIn fictional or historical writings about chivalric romances: a quest embarked upon by a knight or other person which is not the main quest.
  2. Nhiệm vụ được trao cho người chơi không liên quan trực tiếp đến kết quả của chiến dịch chính hoặc câu chuyện của trò chơi điện tử nhưng thường cung cấp phần thưởng bổ sungdanh từA quest given to a player which has no direct bearing on the outcome of the main campaign or story of a video game, but often provides additional rewards.
  3. Hành động hoặc nhiệm vụ trong thế giới thực mà một người thực hiện ngoài hoặc thay thế cho hành động hoặc nhiệm vụ chínhdanh từA real-world action or task which a person does in addition to or instead of a main action or task.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sidequestDạng gốc (base form)
  2. sidequestsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

side“incidental; indirect”quest

Ví dụ

  • , .
  • ATEEZ ,
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

AI