Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
side mission
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
d
ˈ
m
ɪ
ʃ
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sidequest
danh từ
Synonym of sidequest.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
side mission
Dạng gốc
(base form)
side mission
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sidequest
AI
1
Đồng nghĩa với sidequest
1
Đồng nghĩa với sidequest
1
Đồng nghĩa với sidequest