Dịch

side mission

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sidequestdanh từSynonym of sidequest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. side missionDạng gốc (base form)
  2. side missionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI