Nghĩa chính
- Công việc (tạm thời hoặc không chính thức) đang được thực hiện bên cạnh; Công việc không chính của một người hoặc nghề nghiệp khác, thường được phân biệt bởi các yếu tố như hình thức, tính hợp pháp, ưu tiên cá nhân và/hoặc lợi nhuận tài chínhdanh từA (temporary or informal) job being done on the side; a person's non-primary job or other occupation, often distinguished by factors such as formality, legality, personal priority, and/or financial return.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- side jobDạng gốc (base form)
- side jobsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .