Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bit on the side
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɪ
t
ɑ
n
ð
ə
ˈ
s
aɪ
d
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Người tình thứ hai, tình nhân
danh từ
A secondary lover, a mistress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bit on the side
Dạng gốc
(base form)
bit
s on the side
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
side bitch
side chick
side piece
side ting
Ví dụ
I'm
married
to
Paula
,
but
Jackie
,
my
bit
on
the
side
,
is
far
more
fun
.
AI
1
Người tình thứ hai
1
Người tình thứ hai
1
Người tình thứ hai