Dịch

side ting

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tình thứ hai, tình nhândanh từA secondary lover, a mistress.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. side tingDạng gốc (base form)
  2. side tingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , ?

AI