Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
side ting
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
aɪ
d
ˈ
t
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người tình thứ hai, tình nhân
danh từ
A secondary lover, a mistress.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
side ting
Dạng gốc
(base form)
side ting
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mistress
bit on the side
side chick
Ví dụ
I
gave
you
a
side
ting
that
you
went
and
made
your
wifey
Fam
,
does
Alexis
know
about
your
side
ting
?
AI
1
Người tình thứ hai
1
Người tình thứ hai
1
Người tình thứ hai