Dịch

sickerly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Chắc chắntrạng từCertainly.

Nguồn gốc (etymology)

sicker-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạisikerly

Ví dụ

  • awaw, sayn yeou , ?
  • […] .

AI