shrewd
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- Khôn ngoan, sắc sảo, thâm trầmtính từShowing clever resourcefulness in practical matters.
- Ranh mãnh, quỷ quyệt, mưu môtính từArtful, tricky or cunning.
- Lọc lõi, sành sỏitính từstreetwise, street-smart.
- Thông thái, sáng suốt, nhạy béntính từKnowledgeable, intelligent, keen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shrewd businessman | Doanh nhân sắc sảo |
8 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 8
Gần chính xác
- Gần chính xác, chuẩn xácNigh accurate.
Ví dụ
- Attell , , , kid's .Willie nhận thức rõ điều này và cho Johnny Attell biết có con sâu làm rầu nồi canh, và Johnny, một kẻ rất lọc lõi, bảo tài xế chở đến phố Bradford để đổi ý cậu nhóc.
- phỏng đoán sắc sảo
- .Cô ta là kẻ cáo già.
Họ từ (word family)
cùng gốc shrewdNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạischrewed“depraved; wicked”
- từ tiếng Anh cổsċrēawa“wicked person”