Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shrewdly
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Một cách khôn ngoan
trạng từ
In a shrewd manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shrewdly
Dạng gốc
(base form)
more shrewdly
So sánh hơn
(comparative)
most shrewdly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
shrewd
+
-ly
từ tiếng Anh trung đại
schrewedly
“wickedly, harshly”
Họ từ
(word family)
cùng gốc
shrewdly
shrewd
Khôn ngoan, sắc sảo, thâm trầm
tính từ
shrewd
ness
Tính khôn ngoan
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sabiamente
Một cách khôn ngoan, sáng suốt
astutamente
Một cách khôn ngoan, khôn ngoan
AI
1
Một cách khôn ngoan
1
Một cách khôn ngoan
1
Một cách khôn ngoan