Dịch

shrewdness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính khôn ngoandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being shrewd.
  2. Tên tập thể được phát minh cho một nhóm khỉdanh từAn invented collective name for a group of apes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shrewdnessDạng gốc (base form)
  2. shrewdnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

shrewd-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạischrewednesse

AI