Nghĩa chính
- Trung tâm mua sắm, trung tâm thương mạidanh từA large retail outlet consisting of several shops.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- shopping centreDạng gốc (base form)
- shopping centresSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- ?
- ?
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trung tâm mua sắm
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- centrekết hợptrung tâm mua sắm
- shoppingkết hợptrung tâm mua sắm
- centro comercialTiếng Tây Ban Nhatương đương