sheepy
tính từ (adjective)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Giống hoặc có đặc điểm của một con cừutính từResembling or characteristic of a sheep.
- Con cừudanh từsheep
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Sheepy Magnadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Sheepy, quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SK3201) |
| Sheepy Parvadanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở giáo xứ Sheepy, quận Hinckley và Bosworth, Leicestershire, Anh (OS lưới ref SK3301) |