Dịch

sheepish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có những đặc tính của loài cừu như hiền lành, nhút nhát hay ngoan ngoãntính từHaving the characteristics of a sheep, as meekness, shyness, or docility.
  2. Nhút nhát, nhu mì, xấu hổ hoặc bối rốitính từShy, meek, ashamed or embarrassed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sheepishDạng gốc (base form)
  2. more sheepishSo sánh hơn (comparative)
  3. most sheepishSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sheepish grinNụ cười bẽn lẽn

Ví dụ

  • “ ? .” “ . ?” “ , , , .”

Nguồn gốc (etymology)

sheep-ish

  1. từ tiếng Anh trung đạischepische

AI