Dịch

sheepishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ngượng ngập, sự lúng túng, sự rụt rè, sự bẽn lẽndanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or property of being sheepish; shyness; bashfulness.

Nguồn gốc (etymology)

AI