Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonovine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải trứng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not ovine.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
ovine
AI
1
Không phải trứng
1
Không phải trứng
1
Không phải trứng