Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
shark week
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ʃ
ɑː
k
ˈ
w
iː
k
/
US
/ˈ
ʃ
ɑ
ɹ
k
ˈ
w
i
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tuần hành kinh
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The week during which someone menstruates.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
shark week
Dạng gốc
(base form)
shark week
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
on
so
friend
period
flowers
illness
Xem thêm 34
AI
1
Tuần hành kinh
1
Tuần hành kinh
1
Tuần hành kinh