Dịch

shark week

danh từ (noun)
UK/ˈʃɑːk ˈwiːk/US/ˈʃɑɹk ˈwik/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tuần hành kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The week during which someone menstruates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shark weekDạng gốc (base form)
  2. shark weeksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI