Dịch

Shane

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nam từ tiếng Irelanddanh từ riêngA male given name from Irish.
  2. Một họ xuất phát từ tiếng Ireland [lại bắt nguồn từ tên cha].danh từ riêngA surname from Irish [in turn originating as a patronymic].

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShaneDạng gốc (base form)
  2. ShanesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Shanes Parkdanh từ riêngVùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Blacktown, New South Wales, Australia

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên gọi nữ từ tiếng Ireland
  1. A female given name from Irish.

AI