Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nam từ tiếng Irelanddanh từ riêngA male given name from Irish.
- Một họ xuất phát từ tiếng Ireland [lại bắt nguồn từ tên cha].danh từ riêngA surname from Irish [in turn originating as a patronymic].
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ShaneDạng gốc (base form)
- ShanesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Shanes Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Vùng ngoại ô của Sydney trong khu vực hội đồng Blacktown, New South Wales, Australia |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên gọi nữ từ tiếng Ireland
- A female given name from Irish.
Họ từ (word family)
cùng gốc Shane- ShanekwaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi, biến thể của Shaniquadanh từ riêng
- ShanequaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi, biến thể của Shaniquadanh từ riêng
- ShanecquaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi, biến thể của Shaniquadanh từ riêng
- ShaneequaTên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi, biến thể của Shaniquadanh từ riêng
Ví dụ
- .
- .
- "".