Dịch

Shaneequa

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, cách sử dụng của người Mỹ gốc Phi, biến thể của Shaniquadanh từ riêngA female given name originating as a coinage, of African-American usage, variant of Shaniqua.

Ví dụ

  • , , , .

AI