shalom
C2thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lời chào Do Tháithán từA traditional Jewish greeting or farewell.
- Lời chào shalomdanh từđếm được (countable)The traditional Jewish greeting of "shalom".
- Hòa bìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Peace.
- Chào bằng shalomđộng từTo greet somebody with "shalom".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shalom aleichemthán từ | thán từ | Lời chào khi gặp ai đó, đặc biệt là khi hai người đã không gặp nhau trong một thời gian |
| brit shalomdanh từ | danh từ | Lễ đặt tên cho một bé trai sơ sinh được thiết kế dành cho một gia đình chọn không cắt bao quy đầu cho con trai mình |
| Shabbat shalomcụm từ | cụm từ | Dùng để bày tỏ những lời chúc tốt đẹp vào hoặc trước ngày Sabát của người Do Thái |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiשָׁלוֹםšālóm“peace, well-being; Hello, good-bye”
Cùng gốc (doublet)salaam
Ví dụ
- .Anh ấy trao lời chào shalom với một nhóm thanh niên bước ra từ giáo đường Do Thái và rẽ trái về phía một góc phố.
- , bonai “ ,” .Trong tiếng Do Thái, bonai shalom nghĩa là “những người xây dựng hòa bình”, và giáo đoàn chào đón cả người Do Thái lẫn người không phải Do Thái tham gia vào mọi khía cạnh của cộng đồng.
- Avnery 1993.Uri Avnery thành lập phong trào Gush Shalom vào năm 1993.