Dịch

Shlomo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên riêng cho nam giới Do Thái bắt nguồn từ tiếng Do Thái, tương đương với nữ tính là Shulamith, tương đương với Solomon trong tiếng Anhdanh từ riêngA Jewish male given name from Hebrew, feminine equivalent Shulamith, equivalent to English Solomon.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Các người đàn ông Do Thái
  1. Any Jewish man.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Thái cổשְׁלֹמֹהšəlōmōʰ

AI