Dịch

Shulamith

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Do Thái, tương đương với nam tính là Shlomo, tương đương với Salome trong tiếng Anhdanh từ riêngA female given name from Hebrew, masculine equivalent Shlomo, equivalent to English Salome.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ShulamithDạng gốc (base form)
  2. ShulamithsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiשולמית

AI