salaam
C2thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Xa-lamthán từA respectful ceremonial greeting used mostly by Muslims.
- Cúi chào cung kính, cúi rạpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A low bow as a ceremonial act of deference.
- Cúi chào kiểu Xalamđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To perform a salaam to (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- salaam (sb)chào ai bằng cách cúi người
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salaam alaikumthán từ | thán từ | Câu chào có nghĩa là “bình an cho quý vị” |
| Dar es Salaamdanh từ riêng | danh từ riêng | Đa-ét Xa-lam |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpسَلَامsalām“peace”
Cùng gốc (doublet)shalom
Ví dụ
- , .Một người Ả Rập quấn khăn turban đặt thuốc lá và tách cà phê thơm mùi nghệ tây trước mặt các khách hàng, cúi chào rồi lui ra.
- , […]Anh cúi rạp người chào Flory, dùng tay che mặt
- […] ; , , Colonel’s ; […]người mặc đẹp nhất bước vào trước; đưa hai tay lên trán, rồi đặt lên ngực, và dùng hai tay chạm vào chân Đại tá; đây gọi là nghi thức chào đại lễ