Nghĩa chính
- Chuột nâu (Rattus norvegicus)danh từThe brown rat (Rattus norvegicus).
- Kẻ đáng khinhdanh từA contemptible person.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: Bất kỳ con chuột nào sống trong cống rãnhdanh từUsed other than figuratively or idiomatically: Any rat that lives in sewers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sewer ratDạng gốc (base form)
- sewer ratsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ? .
- Linda's .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha