Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Norwegian rat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chuột nâu
danh từ
The brown rat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Norwegian rat
Dạng gốc
(base form)
Norwegian rat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Norway rat
sewer rat
AI
1
Con chuột nâu
1
Con chuột nâu
1
Con chuột nâu