Dịch

Norwegian rat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con chuột nâudanh từThe brown rat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Norwegian ratDạng gốc (base form)
  2. Norwegian ratsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI