Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Norway rat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɔː
w
eɪ
ˈɹ
æ
t
/
US
/ˈ
n
ɔɹ
w
eɪ
ˈɹ
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Chuột nâu
danh từ
The brown rat (Rattus norvegicus).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Norway rat
Dạng gốc
(base form)
Norway rat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Norwegian rat
sewer rat
AI
1
Chuột nâu
1
Chuột nâu
1
Chuột nâu