Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gutter rat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ʌ
t
.
ə
ˈɹ
æ
t
/
US
/ˈ
ɡ
ʌ
t
.ɚ ˈɹ
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sewer rat
danh từ
Synonym of sewer rat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gutter rat
Dạng gốc
(base form)
gutter rat
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sewer rat
AI
1
Đồng nghĩa với sewer rat
1
Đồng nghĩa với sewer rat
1
Đồng nghĩa với sewer rat