Dịch

set alight

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Làm cho (cái gì đó) bắt đầu cháyđộng từngoại động từ (transitive)To cause (something) to begin to burn.
  2. Khơi dậy niềm đam mê trong (ai); kích thíchđộng từngoại động từ (transitive)To arouse passion in (someone); to excite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. set alightNguyên thể (infinitive)
  2. sets alightNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. setting alightPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ; , , ; , , .

AI